Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trung tâm thương mại" (1)
trung tâm thương mại

Tiếng Anh
Danh từshopping mall, shopping center
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Từ liên quan "trung tâm thương mại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trung tâm thương mại" (1)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
